88
LB
Gayà
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gayà
LB
88
LM
86
LWB
88
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
76
79
81
81
80
80
82
83
83
79
79
85
85
85
85
79
Tốc độ
92
Sút
65
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
81
Thể chất
74
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
84
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
66
Thể lực
86
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández