116
LB
Gayà
28
30
104
108
109
109
109
109
111
111
111
109
109
113
113
113
113
109
Tốc độ
116
Sút
93
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
86
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
116
Chuyền dài
105
Đá phạt
92
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
99
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández