106
LB
Gayà
23
24
95
99
100
100
101
100
101
101
101
100
100
103
103
103
103
100
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
81
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
97
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández