87
LB
Gayà
15
29
75
79
81
81
82
81
83
82
82
80
80
84
84
85
85
80
Tốc độ
86
Sút
66
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
84
Chuyền dài
79
Đá phạt
56
Sút xoáy
84
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
71
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
60
Bình tĩnh
80
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández