118
LB
Gayà
29
31
105
109
111
111
111
110
113
113
113
111
111
115
115
115
115
111
Tốc độ
118
Sút
94
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
90
Lực sút
103
Sút xa
92
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
120
Chuyền dài
107
Đá phạt
94
Sút xoáy
117
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
111
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
100
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández