91
LB
Gayà
15
20
76
80
83
83
83
81
85
84
84
83
83
88
88
88
88
83
Tốc độ
87
Sút
63
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
65
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
79
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
53
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
68
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández