103
CAM
M. Reus
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
103
CF
101
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
94
98
99
99
95
100
78
98
98
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
53
Thể chất
82
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
51
Lấy bóng
49
Cắt bóng
56
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
82
Thể lực
88
Quyết đoán
77
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon