92
CAM
M. Reus
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
92
CF
91
RM
90
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
84
88
88
88
85
89
75
87
87
67
67
74
74
77
77
67
Tốc độ
76
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
61
Thể chất
72
Tốc độ
73
Tăng tốc
81
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
67
Lấy bóng
56
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández