86
CAM
M. Reus
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
86
LM
85
ST
82
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
79
83
83
83
78
83
65
82
82
55
55
64
64
67
67
55
Tốc độ
81
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
46
Thể chất
65
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
39
Cắt bóng
49
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
52
Nhảy
69
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández