128
LW
M. Reus
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
LW
128
RW
128
CAM
128
181cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Level
46
121
125
125
125
120
125
106
125
126
96
96
104
104
109
109
96
Tốc độ
127
Sút
125
Chuyền bóng
125
Rê bóng
125
Phòng thủ
85
Thể chất
113
Tốc độ
127
Tăng tốc
129
Dứt điểm
125
Lực sút
125
Sút xa
126
Chọn vị trí
129
Vô lê
128
Penalty
130
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
127
Chuyền dài
123
Đá phạt
126
Sút xoáy
131
Rê bóng
129
Giữ bóng
120
Khéo léo
128
Thăng bằng
120
Phản ứng
125
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
107
Thể lực
125
Quyết đoán
115
Nhảy
107
Bình tĩnh
131
TM đổ người
37
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández