88
CAM
M. Reus
16
27
81
85
85
85
80
85
67
84
84
57
57
66
66
70
70
57
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
49
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
76
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
54
Lấy bóng
42
Cắt bóng
52
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
55
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández