85
LM
M. Reus
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
LM
85
ST
82
LW
86
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
79
83
83
83
77
83
60
82
82
49
49
59
59
64
64
49
Tốc độ
84
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
36
Thể chất
61
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
28
Lấy bóng
34
Cắt bóng
48
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
65
Thể lực
64
Quyết đoán
47
Nhảy
69
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki