113
RW
M. Reus
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
RW
113
CF
113
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
107
110
110
110
107
110
99
109
109
91
89
96
96
99
99
91
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
102
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
103
Phản ứng
110
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
88
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández