117
CAM
M. Reus
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
117
LW
117
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
111
114
114
114
109
114
93
114
114
83
83
91
91
95
95
83
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
101
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
112
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
64
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández