90
CAM
M. Reus
16
30
83
87
87
87
82
87
70
86
86
61
61
70
70
73
73
61
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
53
Thể chất
68
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
88
Chuyền dài
80
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
58
Lấy bóng
46
Cắt bóng
55
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
58
Nhảy
75
Bình tĩnh
88
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández