95
CAM
M. Reus
18
38
87
91
91
91
89
92
80
90
90
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
73
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
67
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
77
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
89
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
70
Lấy bóng
63
Cắt bóng
70
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández