90
LB
Gayà
16
33
78
82
84
84
85
84
87
85
85
84
84
87
87
88
88
84
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
60
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo