100
LB
A. Robertson
21
19
88
91
93
93
95
93
95
95
95
93
93
97
97
97
97
93
Tốc độ
99
Sút
76
Chuyền bóng
97
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
70
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
94
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
82
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo