99
LB
A. Robertson
20
19
85
88
90
90
91
89
94
91
91
94
94
96
96
96
96
94
Tốc độ
95
Sút
75
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
71
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
62
Penalty
55
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
102
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández