122
LB
A. Robertson
31
36
111
114
116
116
117
116
118
118
118
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
122
Sút
102
Chuyền bóng
120
Rê bóng
115
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
96
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
123
Vô lê
95
Penalty
92
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
126
Chuyền dài
121
Đá phạt
114
Sút xoáy
123
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
107
Thể lực
126
Quyết đoán
121
Nhảy
112
Bình tĩnh
119
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos