80
LB
A. Robertson
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrew Robertson
LB
80
178cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
66
70
72
72
71
70
74
73
73
73
73
77
77
77
77
73
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
60
Chọn vị trí
63
Vô lê
35
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
81
Chuyền dài
67
Đá phạt
33
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
65
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
59
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández