101
LB
A. Robertson
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrew Robertson
LB
101
178cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
87
90
92
92
93
91
96
94
94
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
100
Sút
75
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
102
Chuyền dài
88
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
76
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos