95
LB
A. Robertson
17
35
83
87
88
88
90
88
92
90
90
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
68
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
89
Vô lê
48
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
79
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos