72
LB
A. Robertson
7
15
62
65
66
66
68
66
69
67
67
68
68
69
69
70
70
68
Tốc độ
65
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
66
Vô lê
28
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
59
Thể lực
72
Quyết đoán
75
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández