90
LB
A. Robertson
15
21
77
80
82
82
83
81
85
84
84
83
83
87
87
88
88
83
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
65
Lực sút
84
Sút xa
69
Chọn vị trí
78
Vô lê
57
Penalty
59
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
95
Chuyền dài
78
Đá phạt
61
Sút xoáy
90
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
77
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
69
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos