88
LB
A. Robertson
15
27
76
79
81
81
82
80
84
83
83
81
81
85
85
86
86
81
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
62
Lực sút
81
Sút xa
69
Chọn vị trí
80
Vô lê
40
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
79
Đá phạt
56
Sút xoáy
84
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
69
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
67
Bình tĩnh
85
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos