108
LB
A. Robertson
24
23
96
100
101
101
102
101
103
103
103
102
102
105
105
105
105
102
Tốc độ
107
Sút
83
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
74
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
108
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
113
Chuyền dài
95
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos