104
LB
A. Robertson
21
27
93
96
97
97
98
97
99
99
99
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
104
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
100
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
105
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández