105
GK
Ederson
20
102
57
64
63
63
73
70
69
67
67
59
59
60
60
61
61
59
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
102
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
27
Lực sút
63
Sút xa
32
Chọn vị trí
43
Vô lê
35
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
39
Chuyền dài
94
Đá phạt
33
Sút xoáy
40
Rê bóng
46
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
102
Kèm người
47
Lấy bóng
41
Cắt bóng
53
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
72
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
101
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
105
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo