85
GK
Ederson
12
82
32
37
36
36
42
42
36
39
39
27
27
30
30
32
32
27
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
85
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
11
Lực sút
39
Sút xa
15
Chọn vị trí
17
Vô lê
15
Penalty
14
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
17
Chuyền dài
52
Đá phạt
17
Sút xoáy
12
Rê bóng
20
Giữ bóng
34
Khéo léo
57
Thăng bằng
45
Phản ứng
85
Kèm người
6
Lấy bóng
12
Cắt bóng
22
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
65
Thể lực
38
Quyết đoán
32
Nhảy
55
Bình tĩnh
61
TM đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
86
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández