84
GK
Ederson
12
81
35
40
39
39
45
45
39
42
42
30
30
33
33
34
34
30
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
85
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
14
Lực sút
42
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
18
Penalty
17
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
20
Chuyền dài
55
Đá phạt
20
Sút xoáy
15
Rê bóng
23
Giữ bóng
37
Khéo léo
60
Thăng bằng
48
Phản ứng
86
Kèm người
9
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
68
Thể lực
41
Quyết đoán
35
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
88
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos