87
GK
Ederson
13
84
36
40
39
39
46
45
40
42
42
32
32
35
35
36
36
32
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
88
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
14
Lực sút
43
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
18
Penalty
18
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
20
Chuyền dài
55
Đá phạt
20
Sút xoáy
15
Rê bóng
23
Giữ bóng
37
Khéo léo
61
Thăng bằng
49
Phản ứng
87
Kèm người
9
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
69
Thể lực
42
Quyết đoán
36
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
90
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos