118
GK
Ederson
26
115
64
71
69
69
79
76
75
73
73
65
66
65
65
66
66
65
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
117
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
37
Lực sút
76
Sút xa
42
Chọn vị trí
41
Vô lê
46
Penalty
48
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
41
Chuyền dài
99
Đá phạt
48
Sút xoáy
50
Rê bóng
53
Giữ bóng
90
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
115
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
97
Thể lực
73
Quyết đoán
89
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
117
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
112
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos