94
GK
Ederson
17
91
49
53
50
50
58
56
53
54
54
45
45
46
46
47
47
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
93
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
27
Lực sút
77
Sút xa
31
Chọn vị trí
32
Vô lê
31
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
32
Chuyền dài
73
Đá phạt
32
Sút xoáy
28
Rê bóng
35
Giữ bóng
50
Khéo léo
68
Thăng bằng
57
Phản ứng
93
Kèm người
40
Lấy bóng
28
Cắt bóng
39
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
51
Quyết đoán
48
Nhảy
73
Bình tĩnh
77
TM đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
97
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos