103
GK
Ederson
19
100
58
64
64
64
71
69
67
67
67
59
59
60
60
61
61
59
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
101
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
24
Lực sút
79
Sút xa
31
Chọn vị trí
35
Vô lê
35
Penalty
57
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
47
Chuyền dài
86
Đá phạt
47
Sút xoáy
54
Rê bóng
57
Giữ bóng
83
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
100
Kèm người
44
Lấy bóng
39
Cắt bóng
54
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
86
Thể lực
61
Quyết đoán
74
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
98
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
102
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández