102
GK
Ederson
19
99
56
62
61
61
70
68
66
65
65
57
57
58
58
59
59
57
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
101
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
25
Lực sút
75
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
35
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
42
Chuyền dài
87
Đá phạt
30
Sút xoáy
49
Rê bóng
52
Giữ bóng
76
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
98
Kèm người
44
Lấy bóng
39
Cắt bóng
52
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
86
Thể lực
57
Quyết đoán
75
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
99
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández