93
GK
Ederson
16
90
53
60
59
59
68
65
62
63
63
52
52
54
54
56
56
52
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
89
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
17
Chọn vị trí
39
Vô lê
30
Penalty
55
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
32
Chuyền dài
83
Đá phạt
19
Sút xoáy
49
Rê bóng
50
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
97
Kèm người
28
Lấy bóng
37
Cắt bóng
49
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
80
Thể lực
59
Quyết đoán
67
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
94
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos