113
GK
Ederson
24
110
66
72
71
71
81
78
77
75
75
67
68
68
68
69
69
67
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
113
TM Phản xạ
111
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
37
Lực sút
80
Sút xa
41
Chọn vị trí
46
Vô lê
40
Penalty
55
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
51
Chuyền dài
100
Đá phạt
42
Sút xoáy
48
Rê bóng
51
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
110
Kèm người
52
Lấy bóng
50
Cắt bóng
60
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
71
Quyết đoán
84
Nhảy
100
Bình tĩnh
99
TM đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
113
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos