98
GK
Ederson
17
95
54
59
59
59
64
63
59
61
61
52
52
54
54
55
55
52
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
100
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
26
Lực sút
76
Sút xa
29
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
28
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
43
Chuyền dài
78
Đá phạt
32
Sút xoáy
45
Rê bóng
52
Giữ bóng
74
Khéo léo
87
Thăng bằng
77
Phản ứng
97
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
46
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
82
Thể lực
56
Quyết đoán
62
Nhảy
89
Bình tĩnh
80
TM đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
100
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 | 히베이랑 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo