98
CM
P. Vieira
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CM
98
CDM
98
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
21
90
92
90
90
95
92
95
92
92
94
94
93
93
93
93
94
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
75
Chuyền dài
98
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova