90
CB
M. Hasebe
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CB
90
CDM
91
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
74
78
78
78
83
80
88
81
81
87
87
87
87
87
87
87
Tốc độ
76
Sút
61
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
91
Thể chất
81
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
58
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
79
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
97
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
80
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo