97
CB
M. Hasebe
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CB
97
CDM
97
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
85
85
85
85
90
87
94
88
88
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
92
Sút
75
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
101
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo