66
CB
M. Hasebe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CB
66
CDM
68
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
53
56
55
55
62
58
65
57
57
63
62
60
60
60
60
63
Tốc độ
44
Sút
44
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
52
Tốc độ
48
Tăng tốc
40
Dứt điểm
40
Lực sút
48
Sút xa
46
Chọn vị trí
53
Vô lê
49
Penalty
54
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
49
Sút xoáy
53
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
64
Cắt bóng
72
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
55
Thể lực
45
Quyết đoán
56
Nhảy
55
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo