72
CM
M. Hasebe
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CM 72
|
|
18.01.1984
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
3
5
Level
17
63
66
67
67
69
67
70
69
69
68
68
71
71
72
72
68
Tốc độ
71
Sút
51
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
45
Lực sút
63
Sút xa
53
Chọn vị trí
69
Vô lê
52
Penalty
44
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
67
Thể lực
79
Quyết đoán
64
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyền dài ( AI )
Xem Makoto Hasebe mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2014~ Eintracht Frankfurt
2014~2024 Eintracht Frankfurt
2013~2014 1. FC Nuremberg
2008~2013 VfL Wolfsburg
2002~2008 우라와 레드 다이아몬즈
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Paolo Maldini
P. Maldini
LB 125
32
5.56%
2
Roberto Baggio
R. Baggio
CF 125
33
5.56%
3 5.56%
4
Luís Figo
Luís Figo
RW 124
32
5.56%
5 5.56%
6 5.56%
7
Andreas Brehme
A. Brehme
CDM 102
22
5.56%
8
Xherdan Shaqiri
X. Shaqiri
CAM 103
23
5.56%
9
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 107
25
5.56%
10 5.56%
11 5.56%
12 5.56%
13
Raoul Bellanova
R. Bellanova
RWB 110
24
5.56%
14
Maicon
Maicon
RB 117
28
5.56%
15 5.56%
16 5.56%
17
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
5.56%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 117
31
5.56%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player