77
CDM
M. Hasebe
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CDM
77
CB
76
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
61
64
65
65
71
67
74
67
67
73
73
71
71
72
72
73
Tốc độ
53
Sút
51
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
75
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
47
Lực sút
55
Sút xa
54
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández