98
CDM
M. Hasebe
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CDM
98
CM
96
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
86
88
89
89
93
90
95
91
91
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
84
Vô lê
70
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
98
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
101
Phản ứng
94
Kèm người
102
Lấy bóng
92
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo