80
CB
M. Hasebe
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CB 80 CDM 81
|
|
18.01.1984
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
3
5
Level
25
63
67
67
67
74
70
78
69
69
77
77
75
75
75
75
77
Tốc độ
56
Sút
53
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
80
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
49
Lực sút
57
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
69
Giữ bóng
76
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
69
Thể lực
66
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyền dài ( AI )
Xem Makoto Hasebe mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2014~ Eintracht Frankfurt
2014~2024 Eintracht Frankfurt
2013~2014 1. FC Nuremberg
2008~2013 VfL Wolfsburg
2002~2008 우라와 레드 다이아몬즈
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Paolo Maldini
P. Maldini
LB 125
32
5.56%
2
Roberto Baggio
R. Baggio
CF 125
33
5.56%
3 5.56%
4
Luís Figo
Luís Figo
RW 124
32
5.56%
5 5.56%
6 5.56%
7
Andreas Brehme
A. Brehme
CDM 102
22
5.56%
8
Xherdan Shaqiri
X. Shaqiri
CAM 103
23
5.56%
9
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 107
25
5.56%
10 5.56%
11 5.56%
12 5.56%
13
Raoul Bellanova
R. Bellanova
RWB 110
24
5.56%
14
Maicon
Maicon
RB 117
28
5.56%
15 5.56%
16 5.56%
17
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
5.56%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 117
31
5.56%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player