80
CB
M. Hasebe
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CB
80
CDM
81
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
63
67
67
67
74
70
78
69
69
77
77
75
75
75
75
77
Tốc độ
56
Sút
53
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
80
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
49
Lực sút
57
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
69
Giữ bóng
76
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
69
Thể lực
66
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo