107
CDM
M. Hasebe
24
23
91
93
93
93
99
95
104
95
95
104
104
102
102
101
101
104
Tốc độ
96
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
86
Chuyền dài
104
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo