92
CDM
M. Hasebe
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CDM
92
CM
89
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
80
82
82
82
86
83
89
85
85
89
89
90
90
89
89
89
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
91
Thể chất
85
Tốc độ
86
Tăng tốc
79
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
86
Vô lê
57
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
79
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo