105
ST
Cristiano Ronaldo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
105
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
102
100
98
98
89
97
71
97
97
65
65
70
70
73
73
65
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
87
Rê bóng
101
Phòng thủ
45
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
103
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
108
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
37
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo